So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Otrant
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 12 | 4 | 5 | 45:16 | 40 | 1 |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 31:8 | 22 | 2 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 14:8 | 18 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 11 | 8 | 2 | 23:6 | 41 | 1 |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 15:1 | 25 | 2 |
| Khách | 11 | 3 | 7 | 1 | 8:5 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
FK Berane
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 9 | 5 | 26:19 | 27 | 6 | |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 11:15 | 10 | 8 | |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 15:4 | 17 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:8 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 12 | 3 | 10:6 | 27 | 4 | 25% |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:5 | 12 | 6 | 20% |
| Khách | 10 | 3 | 6 | 1 | 5:1 | 15 | 2 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Montenegro
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
32
00
32
Hạng 2 Montenegro
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Montenegro
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Montenegro
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
40
71
40
71
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
12
12
12
12
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Montenegro
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Montenegro
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
30
62
30
62
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
10
60
10
60
Hạng 2 Montenegro
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Montenegro
10
20
10
20
Hạng 2 Montenegro
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
00
01
00
01
Hạng 2 Montenegro
10
30
10
30
Hạng 2 Montenegro
11
11
11
11
Hạng 2 Montenegro
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
00
01
00
01
Hạng 2 Montenegro
30
53
30
53
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
02
02
02
02
Hạng 2 Montenegro
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
01
12
01
12
Hạng 2 Montenegro
10
31
10
31
Hạng 2 Montenegro
00
10
00
10
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
Hạng 2 Montenegro
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Montenegro
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
10
21
10
21
Hạng 2 Montenegro
11
22
11
22
H
2/2.5
T
Hạng 2 Montenegro
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Hạng 2 Montenegro
00
04
00
04
T
2
T
Hạng 2 Montenegro
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Hạng 2 Montenegro
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Montenegro
4 Ngày
Hạng 2 Montenegro
10 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày
Hạng 2 Montenegro
4 Ngày
Hạng 2 Montenegro
10 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày



