So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 2 | 5 | 13 | 15:41 | 11 | 10 |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 5:14 | 6 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 10:27 | 5 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 8:16 | 18 | 9 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 2:4 | 10 | 9 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 6:12 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 5 | 7 | 34:26 | 32 | 4 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 23:11 | 20 | 3 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11:15 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:7 | 5 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 9 | 8 | 13:16 | 21 | 7 | 19% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 12:7 | 15 | 4 | 27% |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 1:9 | 6 | 10 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Montenegro
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Montenegro
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
21
32
21
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
01
05
01
05
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
00
01
00
01
H
2.5/3
X
Hạng 2 Montenegro
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Hạng 2 Montenegro
02
22
02
22
T
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Montenegro
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Montenegro
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Montenegro
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Montenegro
30
70
30
70
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
21
32
21
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
30
00
30
Hạng 2 Montenegro
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Montenegro
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
40
70
40
70
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Montenegro
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Montenegro
21
32
21
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
30
62
30
62
Hạng 2 Montenegro
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Montenegro
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng 2 Montenegro
10
22
10
22
B
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
00
40
00
40
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Montenegro
4 Ngày
Hạng 2 Montenegro
10 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày
Hạng 2 Montenegro
4 Ngày
Hạng 2 Montenegro
10 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày



