So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 9 | 5 | 22:21 | 30 | 5 |
| Chủ | 11 | 2 | 7 | 2 | 9:9 | 13 | 6 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:12 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 12 | 4 | 11:11 | 27 | 5 |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 4:6 | 12 | 7 |
| Khách | 10 | 3 | 6 | 1 | 7:5 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
OFK Igalo
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 12:32 | 20 | 9 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 8:17 | 14 | 5 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 4:15 | 6 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:9 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 2 | 11 | 7 | 4:9 | 17 | 10 | 10% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 4:6 | 11 | 8 | 18% |
| Khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 0:3 | 6 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Montenegro
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Montenegro
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Montenegro
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Montenegro
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
11
31
11
31
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Montenegro
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Montenegro
00
01
00
01
Hạng 2 Montenegro
11
22
11
22
H
2/2.5
T
Hạng 2 Montenegro
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Montenegro
02
22
02
22
B
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Montenegro
01
12
01
12
B
B
2/2.5
T
Hạng 2 Montenegro
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Montenegro
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Montenegro
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Montenegro
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
40
00
40
B
T
4
1/1.5
H
X
Hạng 2 Montenegro
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
12
12
12
12
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Montenegro
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Montenegro
00
10
00
10
Hạng 2 Montenegro
10
31
10
31
B
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Montenegro
00
04
00
04
B
2
T
Hạng 2 Montenegro
00
40
00
40
B
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Montenegro
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Montenegro
4 Ngày
Hạng 2 Montenegro
10 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày
Hạng 2 Montenegro
4 Ngày
Hạng 2 Montenegro
10 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày



