So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 3 | 5 | 33:17 | 39 | 2 |
| Chủ | 10 | 9 | 1 | 0 | 23:6 | 28 | 1 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 10:11 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:6 | 12 | |
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 15:9 | 35 | 2 |
| Chủ | 10 | 9 | 1 | 0 | 11:1 | 28 | 1 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 4:8 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Lovcen Cetinje
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 1 | 11 | 16:29 | 25 | 7 | |
| Chủ | 10 | 3 | 0 | 7 | 6:16 | 9 | 9 | |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 10:13 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:14 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 8 | 8 | 6:14 | 20 | 8 | 20% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:7 | 10 | 10 | 20% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 2:7 | 10 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Montenegro
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Hạng 2 Montenegro
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Montenegro
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
11
31
11
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Montenegro
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Montenegro
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Montenegro
10
21
10
21
Hạng 2 Montenegro
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Montenegro
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Hạng 2 Montenegro
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
20
41
20
41
T
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Montenegro
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
01
22
01
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Montenegro
00
04
00
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Montenegro
11
12
11
12
Hạng 2 Montenegro
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Montenegro
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Montenegro
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
01
32
01
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
02
05
02
05
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
02
03
02
03
VĐQG Montenegro
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
10
20
10
20
VĐQG Montenegro
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Montenegro
00
00
00
00
VĐQG Montenegro
20
31
20
31
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng 2 Montenegro
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
40
70
40
70
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Montenegro
20
31
20
31
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Montenegro
00
01
00
01
Hạng 2 Montenegro
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hạng 2 Montenegro
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng 2 Montenegro
00
10
00
10
B
2
X
Hạng 2 Montenegro
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Hạng 2 Montenegro
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Montenegro
4 Ngày
Hạng 2 Montenegro
10 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày
Hạng 2 Montenegro
4 Ngày
Hạng 2 Montenegro
10 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày



