So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Podgorica
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 16:27 | 24 | 8 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:8 | 13 | 7 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 9:19 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 11 | 4 | 8:10 | 29 | 3 |
| Chủ | 10 | 3 | 7 | 0 | 4:1 | 16 | 3 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 4:9 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 |
KOM Pô-gô-ri-xa
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 3 | 7 | 28:19 | 33 | 3 | |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 12:8 | 19 | 4 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:11 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 10 | 5 | 9:10 | 25 | 6 | 25% |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 5:3 | 15 | 5 | 30% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:7 | 10 | 5 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Montenegro
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Montenegro
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
40
71
40
71
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
00
10
00
10
Hạng 2 Montenegro
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Montenegro
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Hạng 2 Montenegro
10
22
10
22
T
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Montenegro
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
10
41
10
41
Hạng 2 Montenegro
12
23
12
23
Hạng 2 Montenegro
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
01
31
01
31
Hạng 2 Montenegro
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
40
43
40
43
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
01
01
01
01
VĐQG Montenegro
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
11
42
11
42
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Montenegro
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
Hạng 2 Montenegro
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Montenegro
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
10
31
10
31
T
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
00
10
00
10
T
2
X
Hạng 2 Montenegro
20
41
20
41
B
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Montenegro
4 Ngày
Hạng 2 Montenegro
10 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày
Hạng 2 Montenegro
4 Ngày
Hạng 2 Montenegro
10 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày



