Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
African Championship Nữ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
African Championship Nữ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
12
33
12
33
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
OP AFW
00
03
00
03
African Championship Nữ
00
20
00
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
African Championship Nữ
00
20
00
20
Giao hữu quốc tế
00
013
00
013
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
African Championship Nữ
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
African Championship Nữ
10
20
10
20
African Championship Nữ
50
110
50
110
African Championship Nữ
05
09
05
09
OP AFW
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
OP AFW
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
OP AFW
11
11
11
11
OP AFW
00
00
00
00
OP AFW
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
African Championship Nữ
10
11
10
11
T
T
4.5
2
X
X
African Championship Nữ
02
02
02
02
T
B
4
1.5/2
X
T
Giao hữu quốc tế
00
02
00
02
Giao hữu quốc tế
00
02
00
02
Giao hữu quốc tế
12
42
12
42
African Championship Nữ
02
13
02
13
African Championship Nữ
21
21
21
21
OP AFW
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
OP AFW
01
03
01
03
African Championship Nữ
12
12
12
12
African Championship Nữ
11
21
11
21
OP AFW
31
32
31
32
OP AFW
11
22
11
22
Giao hữu quốc tế
00
14
00
14
Giao hữu quốc tế
12
13
12
13
Giao hữu quốc tế
03
03
03
03
African Championship Nữ
01
13
01
13
African Championship Nữ
01
21
01
21
Giao hữu quốc tế
00
80
00
80
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Giao hữu quốc tế
2 Ngày



