Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
21
52
21
52
Giao hữu quốc tế
01
05
01
05
Giao hữu quốc tế
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
01
03
01
03
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu quốc tế
03
03
03
03
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
20
30
20
30
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
Giao hữu quốc tế
11
31
11
31
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
20
40
20
40
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
02
03
02
03
Giao hữu quốc tế
11
21
11
21
Giao hữu quốc tế
10
11
10
11
Giao hữu quốc tế
32
32
32
32
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
African Championship Nữ
01
01
01
01
African Championship Nữ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
African Championship Nữ
11
41
11
41
B
T
2
0.5/1
T
T
African Championship Nữ
10
11
10
11
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
African Championship Nữ
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
CECAFA Cup Women
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
African Championship Nữ
10
11
10
11
African Championship Nữ
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu quốc tế
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu



