Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
02
24
02
24
Hạng 2 Estonia
10
50
10
50
Hạng 2 Estonia
00
20
00
20
Cúp Quốc gia Estonian
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Estonia
11
32
11
32
Hạng 2 Estonia
20
21
20
21
Hạng 2 Estonia
00
10
00
10
Hạng 2 Estonia
00
01
00
01
Hạng 2 Estonia
01
03
01
03
T
3.5
X
Hạng 2 Estonia
00
11
00
11
T
3.5/4
X
Hạng 2 Estonia
11
12
11
12
Hạng 2 Estonia
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
01
32
01
32
Hạng 2 Estonia
10
12
10
12
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
44
21
44
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
42
10
42
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Latvia
01
22
01
22
B
T
4
1.5/2
H
X
Cúp Latvia
10
43
10
43
Cúp Latvia
30
60
30
60
Cúp Latvia
30
80
30
80
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
40
60
40
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
21
44
21
44
Giao hữu
22
52
22
52
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
23
11
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
32
01
32
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
3
X
VĐQG Latvia
12
14
12
14
T
T
3/3.5
0.5/1
T
T
VĐQG Latvia
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Estonia
7 Ngày
Hạng 2 Estonia
12 Ngày
Hạng 2 Estonia
21 Ngày
Chưa có dữ liệu.



