Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 46:45 | 28 | 8 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 27:10 | 20 | 5 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 19:35 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:19 | 5 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 19:16 | 31 | 5 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 11:4 | 20 | 5 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 8:12 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
Rajasthan Club
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 34:33 | 33 | 5 | |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 19:10 | 21 | 4 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:23 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:11 | 9 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 11:13 | 27 | 7 | 32% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 9:3 | 19 | 6 | 45% |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 2:10 | 8 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:3 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ấn Độ Durand Cup
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Ấn Độ Durand Cup
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ấn Độ Durand Cup
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ấn Độ Durand Cup
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ấn Độ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ấn Độ
21
44
21
44
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ấn Độ
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Ấn Độ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Ấn Độ
01
61
01
61
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ấn Độ
11
34
11
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ấn Độ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Ấn Độ
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ấn Độ
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ấn Độ
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Ấn Độ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ấn Độ
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ấn Độ
21
52
21
52
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ấn Độ
23
55
23
55
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ấn Độ
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ấn Độ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Ấn Độ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Ấn Độ
30
80
30
80
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ấn Độ
21
44
21
44
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ấn Độ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Ấn Độ Santosh Trophy
22
23
22
23
India Regional Cup
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ấn Độ Hero Super Cup
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ấn Độ Hero Super Cup
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ấn Độ Hero Super Cup
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ấn Độ
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ấn Độ
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ấn Độ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Ấn Độ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Ấn Độ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ấn Độ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ấn Độ
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ấn Độ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ấn Độ
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ấn Độ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ấn Độ
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Ấn Độ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Ấn Độ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ấn Độ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ấn Độ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Ấn Độ
7 Ngày
Hạng Nhất Ấn Độ
13 Ngày
Hạng Nhất Ấn Độ
18 Ngày
Hạng Nhất Ấn Độ
5 Ngày
Hạng Nhất Ấn Độ
12 Ngày
Hạng Nhất Ấn Độ
16 Ngày



