Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Alashkert
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 2 | 4 | 23:13 | 29 | 4 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 12:5 | 16 | 3 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 11:8 | 13 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 13:7 | 25 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 7:3 | 16 | 3 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:4 | 9 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 10 | 4 | 1 | 27:15 | 34 | 1 | |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 16:8 | 17 | 2 | |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 11:7 | 17 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 10:6 | 26 | 2 | 47% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:5 | 11 | 6 | 43% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 4:1 | 15 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Armenia
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Armenia
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Armenia
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Armenia
01
11
01
11
B
2.5
X
VĐQG Armenia
11
12
11
12
T
2.5
T
VĐQG Armenia
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Armenia
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Cúp Quốc gia Armenia
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Armenia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Armenia
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Armenia
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Armenia
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Armenia
01
13
01
13
VĐQG Armenia
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Armenia
11
11
11
11
VĐQG Armenia
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Armenia
20
41
20
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Armenia
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Armenia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Armenia
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Armenia
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
00
03
00
03
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Armenia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Armenia
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Armenia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Armenia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Armenia
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Armenia
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
10
10
10
10
B
3
X
VĐQG Armenia
01
22
01
22
B
3
T
VĐQG Armenia
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Armenia
11
22
11
22
T
2.5/3
T
VĐQG Armenia
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
12
42
12
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Armenia
8 Ngày
VĐQG Armenia
14 Ngày
VĐQG Armenia
9 Ngày
VĐQG Armenia
13 Ngày
Cúp Quốc gia Armenia
24 Ngày



