Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gandzasar Kapan
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 4 | 9 | 6:17 | 10 | 8 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:4 | 9 | 8 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 2:13 | 1 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 5:6 | 19 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 3:0 | 13 | 4 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:6 | 6 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
FC Noah
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 25:14 | 23 | 5 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 20:10 | 17 | 1 | |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:4 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:7 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 12:9 | 23 | 4 | 43% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 10:6 | 17 | 1 | 56% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:3 | 6 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Armenia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
00
30
00
30
VĐQG Armenia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
10
10
10
10
T
3
X
VĐQG Armenia
00
01
00
01
VĐQG Armenia
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Cúp Quốc gia Armenia
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
31
41
31
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Armenia
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
31
41
31
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Armenia
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Armenia
20
40
20
40
VĐQG Armenia
02
03
02
03
Cúp Quốc gia Armenia
01
03
01
03
VĐQG Armenia
30
70
30
70
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
55
00
55
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
01
00
01
Europa Conference League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
00
00
00
00
B
2.5
X
Europa Conference League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Armenia
4 Ngày
Cúp Quốc gia Armenia
3 Ngày
VĐQG Armenia
6 Ngày
Cúp Quốc gia Armenia
29 Ngày



