Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Banants
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 5 | 2 | 25:8 | 29 | 2 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 15:5 | 11 | 6 |
| Khách | 8 | 5 | 3 | 0 | 10:3 | 18 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:2 | 12 | |
| Tất cả | 15 | 8 | 5 | 2 | 11:2 | 29 | 1 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:1 | 12 | 5 |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 6:1 | 17 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:1 | 13 |
FC Van
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 17:21 | 21 | 6 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:10 | 14 | 5 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:11 | 7 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:7 | 13 | ||
| Tất cả | 15 | 1 | 6 | 8 | 4:13 | 9 | 10 | 7% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:6 | 7 | 9 | 12% |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 0:7 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu quốc tế
00
42
00
42
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Armenia
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Armenia
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
01
01
01
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
10
40
10
40
VĐQG Armenia
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Armenia
00
01
00
01
H
2.5/3
X
VĐQG Armenia
10
60
10
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Armenia
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Armenia
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Armenia
10
40
10
40
VĐQG Armenia
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
11
31
11
31
T
B
2.5/3
T
VĐQG Armenia
11
11
11
11
VĐQG Armenia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Armenia
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Armenia
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Armenia
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Armenia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Armenia
00
03
00
03
T
B
2
0.5/1
T
X
Cúp Quốc gia Armenia
00
30
00
30
VĐQG Armenia
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Armenia
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Armenia
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Armenia
10
40
10
40
VĐQG Armenia
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Armenia
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Armenia
30
51
30
51
B
2.5
T
VĐQG Armenia
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Armenia
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Armenia
4 Ngày
VĐQG Armenia
7 Ngày
Cúp Quốc gia Armenia
32 Ngày
VĐQG Armenia
8 Ngày



