Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ararat Yerevan
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 0 | 3 | 12 | 8:37 | 3 | 10 |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 3:11 | 2 | 10 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 5:26 | 1 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:12 | 1 | |
| Tất cả | 15 | 1 | 6 | 8 | 4:13 | 9 | 9 |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 0:5 | 3 | 10 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:8 | 6 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:4 | 2 |
Alashkert
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 2 | 4 | 23:13 | 29 | 4 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 12:5 | 16 | 3 | |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 11:8 | 13 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 13:7 | 25 | 3 | 47% |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 7:3 | 16 | 2 | 62% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:4 | 9 | 4 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Armenia
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
01
01
01
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Armenia
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Armenia
02
22
02
22
T
2.5
T
VĐQG Armenia
00
20
00
20
T
3.5
X
VĐQG Armenia
10
60
10
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Armenia
22
42
22
42
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
12
42
12
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Armenia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
02
13
02
13
VĐQG Armenia
20
21
20
21
B
2/2.5
T
VĐQG Armenia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
11
21
11
21
VĐQG Armenia
13
24
13
24
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Armenia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Armenia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Armenia
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Armenia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Armenia Super Cup
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Armenia
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Armenia
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Armenia
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Armenia
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Armenia
01
11
01
11
B
2.5
X
VĐQG Armenia
11
12
11
12
T
2.5
T
VĐQG Armenia
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Armenia
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Cúp Quốc gia Armenia
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Armenia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Armenia
4 Ngày
VĐQG Armenia
8 Ngày
Cúp Quốc gia Armenia
32 Ngày
VĐQG Armenia
8 Ngày



