So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 |
| 3 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:6 | 3 |
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:7 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
OFC Women's World Cup Qualifying
30
50
30
50
Giao hữu quốc tế
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
20
50
20
50
Giao hữu quốc tế
30
40
30
40
OFC Nations Cup Women
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
OFC Nations Cup Women
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
OFC Nations Cup Women
06
08
06
08
OFC Nations Cup Women
01
11
01
11
OFC Nations Cup Women
20
21
20
21
Giao hữu quốc tế
00
13
00
13
Giao hữu quốc tế
11
22
11
22
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
03
09
03
09
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
13
34
13
34
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
01
11
01
11
Pacific Games Nữ
10
41
10
41
Pacific Games Nữ
30
51
30
51
Pacific Games Nữ
11
22
11
22
Pacific Games Nữ
20
30
20
30
Pacific Games Nữ
20
90
20
90
Giao hữu quốc tế
30
50
30
50
B
B
5.5
2/2.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
10
30
10
30
OFC Nations Cup Women
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu quốc tế
00
13
00
13
Giao hữu quốc tế
11
22
11
22
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
13
34
13
34
Pacific Games Nữ
10
41
10
41
OFC Nations Cup Women
12
12
12
12
OFC Women's Championship
12
15
12
15
Chưa có dữ liệu
OFC Women's World Cup Qualifying
40
50
40
50
Giao hữu quốc tế
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
00
31
00
31
Giao hữu quốc tế
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
10
12
10
12
OFC Nations Cup Women
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
OFC Nations Cup Women
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
OFC Nations Cup Women
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
OFC Nations Cup Women
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1.5
X
X
OFC Nations Cup Women
12
32
12
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
00
13
00
13
Giao hữu quốc tế
11
22
11
22
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
50
71
50
71
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
20
31
20
31
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
13
34
13
34
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
50
100
50
100
Pacific Games Nữ
10
41
10
41
Pacific Games Nữ
01
03
01
03
Pacific Games Nữ
12
14
12
14
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
OFC Women's World Cup Qualifying
2 Ngày
OFC Women's World Cup Qualifying
2 Ngày



