8
0
Hết
3 - 0
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 8:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:9 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
OFC Women's World Cup Qualifying
30
80
30
80
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
30
60
30
60
B
B
5/5.5
2.5
T
T
Giao hữu quốc tế
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
T
3
X
Giao hữu quốc tế
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Thế vận hội Olympic Nữ
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Thế vận hội Olympic Nữ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Thế vận hội Olympic Nữ
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
50
111
50
111
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
50
71
50
71
Chưa có dữ liệu
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
50
111
50
111
Chưa có dữ liệu
OFC Women's World Cup Qualifying
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
21
24
21
24
Giao hữu quốc tế
20
50
20
50
Giao hữu quốc tế
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
00
02
00
02
OFC Nations Cup Women
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
OFC Nations Cup Women
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
OFC Nations Cup Women
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
OFC Nations Cup Women
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
OFC Nations Cup Women
12
32
12
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
40
120
40
120
Giao hữu quốc tế
50
80
50
80
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
50
111
50
111
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
00
02
00
02
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
20
31
20
31
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
03
17
03
17
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
01
11
01
11
Pacific Games Nữ
11
12
11
12
Pacific Games Nữ
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
OFC Women's World Cup Qualifying
3 Ngày
OFC Women's World Cup Qualifying
3 Ngày



