So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Qatar
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
02
13
02
13
T
3/3.5
T
AFC Champions League
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Qatar Prince Cup
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Qatar
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Qatar
00
13
00
13
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Qatar
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
21
23
21
23
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Qatar
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
AFC Champions League
00
42
00
42
T
H
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Qatar
13
53
13
53
Cúp Quốc gia Qatar
01
05
01
05
Cúp Quốc gia Qatar
11
13
11
13
AFC Champions League
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Quốc gia Qatar
12
22
12
22
VĐQG Qatar
23
38
23
38
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
AFC Champions League
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Arab Club Champions Cup
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
AFC Champions League
23
24
23
24
T
T
3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
11
21
11
21
B
2.5
T
AFC Champions League
10
10
10
10
T
2.5
X
AFC Champions League
00
00
00
00
H
2.5
X
AFC Champions League
00
10
00
10
B
2.5/3
X
AFC Champions League
30
50
30
50
B
2.5/3
T
AFC Champions League
11
22
11
22
H
2.5
T
AFC Champions League
00
00
00
00
T
2.5/3
X
AFC Champions League
01
03
01
03
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
23
35
23
35
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
20
20
20
B
T
3.5/4
1.5
X
T
AFC Champions League
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
06
01
06
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
31
01
31
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
30
10
30
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
13
11
13
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
32
20
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
AFC Champions League
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Ả Rập Xê Út King Cup
30
41
30
41
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Qatar
4 Ngày
AFC Champions League
7 Ngày
VĐQG Qatar
18 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
3 Ngày
AFC Champions League
7 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
11 Ngày



