So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Qatar
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Qatar Prince Cup
10
20
10
20
AFC Champions League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Qatar
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Qatar
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
22
23
22
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League
12
22
12
22
T
3/3.5
T
AFC Champions League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
00
11
00
11
B
2.5/3
X
AFC Champions League
10
30
10
30
B
2/2.5
T
AFC Champions League
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
41
01
41
T
B
3.5/4
1.5
T
X
AFC Champions League
30
43
30
43
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
24
25
24
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
22
32
22
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
AFC Champions League
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ả Rập Xê Út King Cup
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Qatar
3 Ngày
AFC Champions League
7 Ngày
VĐQG Qatar
19 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
4 Ngày
AFC Champions League
7 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
11 Ngày



