So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 2 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:1 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Euro U17 Nữ
01
01
01
01
Euro U17 Nữ
11
22
11
22
Euro U17 Nữ
01
11
01
11
Euro U17 Nữ
00
31
00
31
Euro U17 Nữ
10
10
10
10
Euro U17 Nữ
20
32
20
32
Euro U17 Nữ
10
31
10
31
Euro U17 Nữ
01
12
01
12
Euro U17 Nữ
00
11
00
11
Euro U17 Nữ
31
31
31
31
Euro U17 Nữ
10
30
10
30
Euro U17 Nữ
23
25
23
25
Euro U17 Nữ
10
20
10
20
Euro U17 Nữ
07
07
07
07
Euro U17 Nữ
01
32
01
32
Euro U17 Nữ
10
40
10
40
Euro U17 Nữ
20
40
20
40
Euro U17 Nữ
30
41
30
41
Euro U17 Nữ
01
02
01
02
Euro U17 Nữ
30
51
30
51
Chưa có dữ liệu
Euro U17 Nữ
11
22
11
22
Euro U17 Nữ
10
31
10
31
Euro U17 Nữ
01
12
01
12
Euro U17 Nữ
31
31
31
31
Chưa có dữ liệu
Euro U17 Nữ
03
04
03
04
Euro U17 Nữ
11
22
11
22
Euro U17 Nữ
01
11
01
11
Euro U17 Nữ
00
20
00
20
Euro U17 Nữ
04
08
04
08
Euro U17 Nữ
01
01
01
01
Euro U17 Nữ
10
31
10
31
Euro U17 Nữ
01
12
01
12
Euro U17 Nữ
02
13
02
13
Giao hữu quốc tế
00
02
00
02
Giao hữu quốc tế
00
64
00
64
Euro U17 Nữ
31
31
31
31
Euro U17 Nữ
01
17
01
17
Euro U17 Nữ
00
10
00
10
Euro U17 Nữ
10
30
10
30
Euro U17 Nữ
20
20
20
20
Euro U17 Nữ
60
130
60
130
Euro U17 Nữ
02
03
02
03
Euro U17 Nữ
03
06
03
06
Euro U17 Nữ
41
91
41
91
Chưa có dữ liệu



