So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Euro U17 Nữ
00
10
00
10
Euro U17 Nữ
00
01
00
01
Euro U17 Nữ
40
90
40
90
Euro U17 Nữ
10
20
10
20
Euro U17 Nữ
01
01
01
01
Euro U17 Nữ
10
50
10
50
Euro U17 Nữ
01
11
01
11
Euro U17 Nữ
01
21
01
21
Euro U17 Nữ
11
11
11
11
Giao hữu quốc tế
20
30
20
30
Giao hữu quốc tế
00
64
00
64
Euro U17 Nữ
03
07
03
07
Euro U17 Nữ
30
30
30
30
Euro U17 Nữ
40
90
40
90
Giao hữu quốc tế
10
31
10
31
Giao hữu quốc tế
00
22
00
22
Euro U17 Nữ
11
12
11
12
Euro U17 Nữ
20
40
20
40
Euro U17 Nữ
04
05
04
05
Euro U17 Nữ
03
07
03
07
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Euro U17 Nữ
01
14
01
14
Euro U17 Nữ
00
21
00
21
Euro U17 Nữ
02
13
02
13
Euro U17 Nữ
01
04
01
04
Euro U17 Nữ
20
50
20
50
Euro U17 Nữ
01
05
01
05
Euro U17 Nữ
03
03
03
03
Euro U17 Nữ
11
13
11
13
Euro U17 Nữ
10
11
10
11
Euro U17 Nữ
10
41
10
41
Euro U17 Nữ
00
03
00
03
Euro U17 Nữ
11
12
11
12
Euro U17 Nữ
00
01
00
01
Euro U17 Nữ
02
06
02
06
Euro U17 Nữ
02
03
02
03
Euro U17 Nữ
01
01
01
01
Euro U17 Nữ
20
30
20
30
Euro U17 Nữ
00
30
00
30
Euro U17 Nữ
00
00
00
00
Euro U17 Nữ
30
51
30
51
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Euro U17 Nữ
3 Ngày
Euro U17 Nữ
3 Ngày



