So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Euro U17 Nữ
01
14
01
14
Euro U17 Nữ
00
21
00
21
Euro U17 Nữ
10
21
10
21
Euro U17 Nữ
01
22
01
22
Euro U17 Nữ
21
22
21
22
Euro U17 Nữ
12
12
12
12
Euro U17 Nữ
01
03
01
03
Euro U17 Nữ
00
10
00
10
Euro U17 Nữ
20
50
20
50
Giao hữu quốc tế
20
22
20
22
Giao hữu quốc tế
00
21
00
21
Euro U17 Nữ
10
41
10
41
Euro U17 Nữ
13
15
13
15
Euro U17 Nữ
01
02
01
02
Euro U17 Nữ
10
40
10
40
Euro U17 Nữ
40
60
40
60
Giao hữu quốc tế
01
02
01
02
Euro U17 Nữ
00
02
00
02
Euro U17 Nữ
01
01
01
01
Euro U17 Nữ
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Euro U17 Nữ
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Euro U17 Nữ
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
10
40
10
40
Giao hữu quốc tế
30
60
30
60
Euro U17 Nữ
11
21
11
21
Euro U17 Nữ
21
32
21
32
Euro U17 Nữ
04
24
04
24
Giao hữu quốc tế
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
11
24
11
24
Euro U17 Nữ
04
08
04
08
Euro U17 Nữ
20
70
20
70
Euro U17 Nữ
30
50
30
50
Giao hữu quốc tế
20
40
20
40
Euro U17 Nữ
20
52
20
52
Euro U17 Nữ
10
12
10
12
Euro U17 Nữ
10
20
10
20
Euro U17 Nữ
03
05
03
05
Euro U17 Nữ
00
20
00
20
Euro U17 Nữ
20
21
20
21
Euro U17 Nữ
22
22
22
22
Euro U17 Nữ
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Euro U17 Nữ
3 Ngày
Euro U17 Nữ
3 Ngày



