So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
00
04
00
04
Giao hữu quốc tế
00
30
00
30
Euro U17 Nữ
01
06
01
06
Euro U17 Nữ
20
20
20
20
Euro U17 Nữ
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
20
41
20
41
Giao hữu quốc tế
00
21
00
21
Giao hữu quốc tế
11
11
11
11
Euro U17 Nữ
32
52
32
52
Euro U17 Nữ
11
21
11
21
Euro U17 Nữ
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
02
03
02
03
Giao hữu quốc tế
20
32
20
32
Euro U17 Nữ
01
11
01
11
Euro U17 Nữ
10
30
10
30
Euro U17 Nữ
31
81
31
81
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
Euro U17 Nữ
02
03
02
03
Euro U17 Nữ
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Euro U17 Nữ
00
01
00
01
Euro U17 Nữ
03
04
03
04
Giao hữu quốc tế
10
11
10
11
Euro U17 Nữ
10
20
10
20
Giao hữu
11
61
11
61
Giao hữu
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
11
21
11
21
Euro U17 Nữ
02
02
02
02
Euro U17 Nữ
20
40
20
40
Euro U17 Nữ
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
02
02
02
02
Giao hữu quốc tế
23
33
23
33
Euro U17 Nữ
01
01
01
01
Euro U17 Nữ
30
50
30
50
Euro U17 Nữ
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
00
21
00
21
Giao hữu quốc tế
30
31
30
31
Giao hữu quốc tế
10
12
10
12
Euro U17 Nữ
20
41
20
41
Euro U17 Nữ
02
52
02
52
Euro U17 Nữ
70
100
70
100
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Euro U17 Nữ
3 Ngày
Euro U17 Nữ
6 Ngày
Euro U17 Nữ
3 Ngày
Euro U17 Nữ
6 Ngày



