So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Euro U17 Nữ
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
20
22
20
22
Euro U17 Nữ
01
02
01
02
Euro U17 Nữ
00
10
00
10
Euro U17 Nữ
20
21
20
21
Giao hữu quốc tế
11
21
11
21
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Euro U17 Nữ
00
00
00
00
Euro U17 Nữ
00
01
00
01
Euro U17 Nữ
70
100
70
100
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
30
40
30
40
Euro U17 Nữ
21
21
21
21
Euro U17 Nữ
10
10
10
10
Euro U17 Nữ
11
12
11
12
Giao hữu quốc tế
12
12
12
12
Euro U17 Nữ
01
12
01
12
Euro U17 Nữ
20
20
20
20
Euro U17 Nữ
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Euro U17 Nữ
21
41
21
41
Chưa có dữ liệu
Euro U17 Nữ
21
32
21
32
Euro U17 Nữ
00
30
00
30
Euro U17 Nữ
05
09
05
09
Giao hữu quốc tế
00
02
00
02
Giao hữu quốc tế
02
04
02
04
Euro U17 Nữ
02
35
02
35
Euro U17 Nữ
12
22
12
22
Euro U17 Nữ
21
32
21
32
Giao hữu quốc tế
20
31
20
31
Giao hữu quốc tế
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
10
40
10
40
Euro U17 Nữ
15
111
15
111
Euro U17 Nữ
50
120
50
120
Giao hữu quốc tế
23
43
23
43
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
Euro U17 Nữ
10
20
10
20
Euro U17 Nữ
15
15
15
15
Euro U17 Nữ
01
23
01
23
Euro U17 Nữ
10
10
10
10
Euro U17 Nữ
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Euro U17 Nữ
3 Ngày
Euro U17 Nữ
3 Ngày



