Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Madriz FC
[C-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 2 | 7 | 5:20 | 5 | 10 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:8 | 4 | 9 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:12 | 1 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:13 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 1 | 2 | 7 | 2:10 | 5 | 10 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:4 | 4 | 9 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:6 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:7 | 3 |
Walter Ferretti
[C-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 7:13 | 12 | 8 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:7 | 10 | 6 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:6 | 2 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:9 | 8 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 2:7 | 10 | 9 | 20% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 6 | 33% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:4 | 2 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nicaragua Liga Primera
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Nicaragua Liga Primera
10
33
10
33
T
B
2/2.5
1
T
H
Nicaragua Liga Primera
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
01
03
01
03
Nicaragua Liga Primera
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Nicaragua Liga Primera
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Nicaragua Liga Primera
10
10
10
10
Nicaragua Liga Primera
11
12
11
12
Nicaragua Liga Primera
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Nicaragua Liga Primera
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Nicaragua Liga Primera
00
00
00
00
Nicaragua Liga Primera
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Nicaragua Liga Primera
02
12
02
12
B
3
H
Nicaragua Liga Primera
12
32
12
32
T
3/3.5
T
Nicaragua Liga Primera
11
13
11
13
B
2.5/3
T
Nicaragua Liga Primera
20
70
20
70
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Nicaragua Liga Primera
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
12
32
12
32
T
3/3.5
T
Nicaragua Liga Primera
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Nicaragua Cup
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
30
41
30
41
Nicaragua Liga Primera
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
11
11
11
11
Nicaragua Liga Primera
01
22
01
22
T
2.5
T
Nicaragua Liga Primera
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Nicaragua Liga Primera
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Nicaragua Liga Primera
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Nicaragua Liga Primera
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Nicaragua Liga Primera
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
01
12
01
12
Nicaragua Liga Primera
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Nicaragua Liga Primera
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Nicaragua Liga Primera
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Nicaragua Liga Primera
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Nicaragua Liga Primera
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Nicaragua Liga Primera
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Nicaragua Liga Primera
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Nicaragua Liga Primera
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Nicaragua Liga Primera
00
21
00
21
Nicaragua Liga Primera
12
32
12
32
B
3/3.5
T
Nicaragua Liga Primera
10
11
10
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Nicaragua Liga Primera
3 Ngày
Nicaragua Liga Primera
7 Ngày
Nicaragua Liga Primera
3 Ngày
Nicaragua Liga Primera
6 Ngày



