Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
00
51
00
51
Croatia 3.Division
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Croatia 3.Division
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Croatia 3.Division
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
10
20
10
20
Croatia 3.Division
10
23
10
23
T
2.5
T
Croatia 3.Division
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Croatia 3.Division
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Croatia 3.Division
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Croatia 3.Division
30
40
30
40
T
2.5
T
Croatia 3.Division
20
20
20
20
B
3
X
Croatia 3.Division
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Croatia 3.Division
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Croatia 3.Division
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Croatia 3.Division
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Croatia 3.Division
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
01
44
01
44
T
T
2.5
1
T
H
Croatia 3.Division
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
43
00
43
T
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Croatia 3.Division
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Croatia 3.Division
21
51
21
51
T
T
2.5
1
T
T
Croatia 3.Division
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
13
13
13
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Croatia 3.Division
22
23
22
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Croatia 3.Division
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Croatia 3.Division
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Croatia 3.Division
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
30
40
30
40
B
3/3.5
T
Croatia 3.Division
12
23
12
23
B
2.5
T
Croatia 3.Division
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Croatia 3.Division
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Croatia 3.Division
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Croatia 3.Division
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Croatia 3.Division
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Croatia 3.Division
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



