So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 4 | 0 | 0 | 27:0 | 12 |
| 2 |
|
4 | 4 | 0 | 0 | 12:1 | 12 |
| 3 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5:11 | 4 |
| 4 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | 3:9 | 4 |
| 5 |
|
4 | 1 | 0 | 3 | 3:14 | 3 |
| 6 |
|
4 | 0 | 0 | 4 | 1:16 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship U20
20
20
20
20
T
B
3.5/4
1.5
X
T
CONCACAF Championship U20
03
09
03
09
B
B
4.5/5
2
T
T
CONCACAF Championship U20
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
CONCACAF Championship U20
11
12
11
12
CONCACAF Championship U20
20
30
20
30
CONCACAF Championship U20
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
10
41
10
41
B
H
3.5/4
1.5
T
X
CONCACAF Championship U20
11
25
11
25
T
B
4
1.5/2
T
T
CONCACAF Championship U20
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
00
00
00
00
CONCACAF Championship U20
00
30
00
30
CONCACAF Championship U20
01
21
01
21
CONCACAF Championship U20
10
42
10
42
CONCACAF Championship U20
22
24
22
24
B
T
3.5
1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
21
22
21
22
T
H
3.5
1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
CONCACAF Championship U20
02
13
02
13
CONCACAF Championship U20
10
50
10
50
CONCACAF Championship U20
00
41
00
41
CONCACAF Championship U20
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship U20
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
CONCACAF Championship U20
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu



