So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 3 | 0 | 1 | 14:4 | 9 |
| 2 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 9:1 | 9 |
| 3 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8:9 | 6 |
| 4 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5:8 | 4 |
| 5 |
|
4 | 1 | 0 | 3 | 2:10 | 3 |
| 6 |
|
4 | 0 | 1 | 3 | 3:9 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship U20
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
11
14
11
14
CONCACAF Championship U20
20
30
20
30
CONCACAF Championship U20
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
CONCACAF Championship U20
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
12
22
12
22
CONCACAF Championship U20
00
01
00
01
B
3
X
CONCACAF Championship U20
20
30
20
30
T
4/4.5
X
CONCACAF Championship U20
11
22
11
22
B
B
4.5/5
2
X
H
CONCACAF Championship U20
30
70
30
70
CONCACAF Championship U20
32
45
32
45
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
11
14
11
14
B
B
5.5
2.5
X
X
CONCACAF Championship U20
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
01
22
01
22
CONCACAF Championship U20
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship U20
20
30
20
30
T
4/4.5
X
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship U20
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
10
20
10
20
CONCACAF Championship U20
52
72
52
72
Giao hữu quốc tế
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
20
20
20
20
CONCACAF Championship U20
71
72
71
72
CONCACAF Championship U20
20
30
20
30
B
4/4.5
X
CONCACAF Championship U20
02
14
02
14
T
T
4
1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
02
23
02
23
T
T
3.5
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
CONCACAF Championship U20
00
03
00
03
B
T
4
1.5/2
X
X
CONCACAF Championship U20
50
80
50
80
B
B
5/5.5
2/2.5
T
T
CONCACAF Championship U20
40
70
40
70
B
B
5.5
2/2.5
T
T
CONCACAF Championship U20
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
12
12
12
12
H
T
3
1/1.5
H
T
CONCACAF Championship U20
50
132
50
132
T
T
3.5
1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
21
23
21
23
CONCACAF Championship U20
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu



