So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 22:0 | 6 |
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 |
| 3 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5:2 | 3 |
| 4 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 7:14 | 3 |
| 5 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1:23 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship U20
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
00
12
00
12
B
2.5/3
T
CONCACAF Championship U20
20
50
20
50
CONCACAF Championship U20
20
60
20
60
T
T
5
2
T
H
CONCACAF Championship U20
40
80
40
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
CONCACAF Championship U20
10
50
10
50
B
T
3.5/4
1.5
T
X
CONCACAF Championship U20
01
05
01
05
T
T
3.5
1.5
T
X
CONCACAF Championship U20
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
50
70
50
70
Giao hữu quốc tế
10
31
10
31
Giao hữu quốc tế
01
22
01
22
CONCACAF Championship U20
00
10
00
10
CONCACAF Championship U20
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
30
40
30
40
B
T
5.5
2.5
X
T
CONCACAF Championship U20
20
80
20
80
T
T
3.5
1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship U20
50
70
50
70
CONCACAF Championship U20
20
80
20
80
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship U20
00
20
00
20
CONCACAF Championship U20
09
014
09
014
CONCACAF Championship U20
30
71
30
71
B
B
2.5
1
T
T
CONCACAF Championship U20
11
25
11
25
B
T
4
1.5/2
T
T
CONCACAF Championship U20
30
51
30
51
CONCACAF Championship U20
50
70
50
70
CONCACAF Championship U20
11
23
11
23
CONCACAF Championship U20
00
02
00
02
T
T
4.5/5
2
X
X
CONCACAF Championship U20
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
20
80
20
80
B
B
3.5
1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
01
03
01
03
CONCACAF Championship U20
10
80
10
80
CONCACAF Championship U20
10
30
10
30
CONCACAF Championship U20
60
130
60
130
CONCACAF Championship U20
50
132
50
132
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CONCACAF Championship U20
2 Ngày
Chưa có dữ liệu.



