So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 14:0 | 3 |
| 2 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5:2 | 3 |
| 3 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
| 4 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 7:6 | 3 |
| 5 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:21 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship U20
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
11
11
11
11
CONCACAF Championship U20
40
50
40
50
B
3.5
T
CONCACAF Championship U20
04
04
04
04
T
3/3.5
T
CONCACAF Championship U20
10
11
10
11
T
3
X
CONCACAF Championship U20
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
CONCACAF Championship U20
11
14
11
14
T
T
5.5
2.5
X
X
CONCACAF Championship U20
30
50
30
50
B
B
4.5
2
T
T
CONCACAF Championship U20
60
100
60
100
CONCACAF Championship U20
00
71
00
71
B
T
3.5
1.5
T
X
CONCACAF Championship U20
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
CONCACAF Championship U20
03
03
03
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
CONCACAF Championship U20
01
11
01
11
CONCACAF Championship U20
00
00
00
00
T
3/3.5
X
CONCACAF Championship U20
10
20
10
20
T
6.5/7
X
CONCACAF Championship U20
06
08
06
08
B
5.5
T
CONCACAF Championship U20
30
51
30
51
B
3.5
T
CONCACAF Championship U20
03
04
03
04
B
3.5
T
CONCACAF Championship U20
10
12
10
12
T
2.5
T
CONCACAF Championship U20
02
12
02
12
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship U20
09
014
09
014
CONCACAF Championship U20
30
71
30
71
B
B
2.5
1
T
T
CONCACAF Championship U20
11
25
11
25
B
T
4
1.5/2
T
T
CONCACAF Championship U20
30
51
30
51
CONCACAF Championship U20
50
70
50
70
CONCACAF Championship U20
11
23
11
23
CONCACAF Championship U20
00
02
00
02
T
T
4.5/5
2
X
X
CONCACAF Championship U20
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
20
80
20
80
B
B
3.5
1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
01
03
01
03
CONCACAF Championship U20
10
80
10
80
CONCACAF Championship U20
10
30
10
30
CONCACAF Championship U20
60
130
60
130
CONCACAF Championship U20
50
132
50
132
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CONCACAF Championship U20
2 Ngày
CONCACAF Championship U20
4 Ngày
CONCACAF Championship U20
2 Ngày



