So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 15:0 | 6 |
| 2 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7:3 | 4 |
| 3 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 |
| 4 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2:9 | 1 |
| 5 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1:15 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship U20
00
20
00
20
CONCACAF Championship U20
05
012
05
012
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
CONCACAF Championship U20
11
11
11
11
CONCACAF Championship U20
00
10
00
10
CONCACAF Championship U20
10
20
10
20
CONCACAF Championship U20
20
20
20
20
CONCACAF Championship U20
40
70
40
70
CONCACAF Championship U20
10
40
10
40
CONCACAF Championship U20
12
14
12
14
CONCACAF Championship U20
40
50
40
50
CONCACAF Championship U20
02
07
02
07
CONCACAF Championship U20
80
121
80
121
CONCACAF Championship U20
30
42
30
42
CONCACAF Championship U20
07
012
07
012
CONCACAF Championship U20
41
61
41
61
CONCACAF Championship U20
00
05
00
05
CONCACAF Championship U20
00
06
00
06
CONCACAF Championship U20
03
09
03
09
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship U20
30
51
30
51
T
T
3.5
1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
10
11
10
11
Giao hữu quốc tế
10
50
10
50
CONCACAF Championship U20
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
40
50
40
50
T
T
4.5
2
T
T
CONCACAF Championship U20
12
32
12
32
B
3/3.5
T
Giao hữu quốc tế
00
13
00
13
CONCACAF Championship U20
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
CONCACAF Championship U20
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
CONCACAF Championship U20
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
22
44
22
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
CONCACAF Championship U20
01
03
01
03
CONCACAF Championship U20
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
30
61
30
61
B
B
3.5
1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
02
15
02
15
T
T
3.5
1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
12
32
12
32
B
B
5.5
1.5
X
T
Central American & Caribbean Games
10
51
10
51
B
B
2.5/3
1
T
H
Central American & Caribbean Games
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
CONCACAF Championship U20
2 Ngày



