So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7:3 | 4 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 12:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
| 4 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:6 | 1 |
| 5 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:13 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship U20
05
012
05
012
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
CONCACAF Championship U20
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
CONCACAF Championship U20
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
CONCACAF Championship U20
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
12
22
12
22
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
20
32
20
32
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
CONCACAF Championship U20
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
CONCACAF Championship U20
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
00
03
00
03
H
B
4
1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship U20
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship U20
30
51
30
51
B
B
3.5
1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
11
11
11
11
CONCACAF Championship U20
11
11
11
11
CONCACAF Championship U20
11
42
11
42
CONCACAF Championship U20
10
10
10
10
B
2.5/3
X
CONCACAF Championship U20
21
31
21
31
H
B
3.5/4
1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
10
10
10
10
CONCACAF Championship U20
21
32
21
32
CONCACAF Championship U20
00
30
00
30
CONCACAF Championship U20
30
40
30
40
CONCACAF Championship U20
11
23
11
23
CONCACAF Championship U20
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
CONCACAF Championship U20
00
02
00
02
CONCACAF Championship U20
00
00
00
00
CONCACAF Championship U20
01
22
01
22
CONCACAF Championship U20
01
11
01
11
CONCACAF Championship U20
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CONCACAF Championship U20
2 Ngày
CONCACAF Championship U20
4 Ngày
CONCACAF Championship U20
4 Ngày



