So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 11:0 | 9 |
| 2 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 9 |
| 3 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 |
| 4 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2:7 | 1 |
| 5 |
|
4 | 0 | 1 | 3 | 2:9 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship U20
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
CONCACAF Championship U20
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
CONCACAF Championship U20
20
52
20
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
World Cup U20
01
03
01
03
T
T
4.5/5
2/2.5
X
X
World Cup U20
02
06
02
06
B
H
5
2/2.5
T
X
World Cup U20
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu quốc tế
00
30
00
30
Giao hữu quốc tế
20
40
20
40
Giao hữu quốc tế
02
03
02
03
Giao hữu quốc tế
11
32
11
32
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
01
04
01
04
CONCACAF Championship U20
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
10
10
10
10
T
T
2.5
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
32
45
32
45
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship U20
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
CONCACAF Championship U20
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship U20
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
10
10
10
10
CONCACAF Championship U20
00
01
00
01
T
3
X
CONCACAF Championship U20
00
21
00
21
CONCACAF Championship U20
02
23
02
23
B
B
3.5
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
30
40
30
40
T
3/3.5
T
CONCACAF Championship U20
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
00
03
00
03
H
T
4
1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
10
30
10
30
T
T
4
1.5/2
X
X
CONCACAF Championship U20
13
43
13
43
CONCACAF Championship U20
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
CONCACAF Championship U20
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
CONCACAF Championship U20
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
41
61
41
61
CONCACAF Championship U20
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
01
14
01
14
B
T
3.5
1.5
T
X
CONCACAF Championship U20
30
30
30
30
T
B
4.5
2
X
T
CONCACAF Championship U20
02
04
02
04
CONCACAF Championship U20
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu



