So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 11:0 | 9 |
| 2 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 9 |
| 3 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 |
| 4 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2:7 | 1 |
| 5 |
|
4 | 0 | 1 | 3 | 2:9 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship U20
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
CONCACAF Championship U20
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
22
22
22
22
CONCACAF Championship U20
12
13
12
13
CONCACAF Championship U20
31
43
31
43
CONCACAF Championship U20
11
12
11
12
T
T
6
2.5
X
X
CONCACAF Championship U20
40
80
40
80
B
B
4
1.5/2
T
T
CONCACAF Championship U20
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
00
10
00
10
CONCACAF Championship U20
03
04
03
04
CONCACAF Championship U20
40
70
40
70
CONCACAF Championship U20
90
190
90
190
CONCACAF Championship U20
018
029
018
029
CONCACAF Championship U20
00
200
00
200
CONCACAF Championship U20
06
014
06
014
CONCACAF Championship U20
80
231
80
231
CONCACAF Championship U20
110
170
110
170
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship U20
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
CONCACAF Championship U20
10
10
10
10
CONCACAF Championship U20
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
02
03
02
03
CONCACAF Championship U20
00
00
00
00
CONCACAF Championship U20
32
52
32
52
CONCACAF Championship U20
10
11
10
11
T
H
3.5/4
1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
02
04
02
04
B
B
4/4.5
1/1.5
X
T
CONCACAF Championship U20
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



