Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FK Riteriai
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 6 | 8 | 22 | 37:74 | 26 | 9 |
| Chủ | 18 | 4 | 4 | 10 | 21:34 | 16 | 8 |
| Khách | 18 | 2 | 4 | 12 | 16:40 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:7 | 9 | |
| Tất cả | 36 | 3 | 13 | 20 | 12:39 | 22 | 10 |
| Chủ | 18 | 1 | 9 | 8 | 8:19 | 12 | 9 |
| Khách | 18 | 2 | 4 | 12 | 4:20 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Kauno Zalgiris
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 22 | 9 | 5 | 67:26 | 75 | 1 | |
| Chủ | 18 | 12 | 3 | 3 | 41:14 | 39 | 1 | |
| Khách | 18 | 10 | 6 | 2 | 26:12 | 36 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 36 | 18 | 16 | 2 | 27:6 | 70 | 1 | 50% |
| Chủ | 18 | 11 | 7 | 0 | 16:2 | 40 | 1 | 61% |
| Khách | 18 | 7 | 9 | 2 | 11:4 | 30 | 1 | 39% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
22
22
22
22
T
H
2.5
1
T
T
Lithuania I Lyga
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Lithuania I Lyga
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
00
11
00
11
Lithuania A Lyga
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Lithuania A Lyga
20
21
20
21
T
3/3.5
X
Lithuania A Lyga
01
02
01
02
B
3
X
Lithuania A Lyga
30
61
30
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Lithuania A Lyga
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
30
61
30
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
02
13
02
13
B
2.5
T
Lithuania A Lyga
22
32
22
32
H
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Lithuania A Lyga
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Siêu Cúp Lithuania
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
11
32
11
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
01
01
01
01
B
3
X
Lithuania A Lyga
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Lithuania A Lyga
00
11
00
11
B
2.5
X
Lithuania A Lyga
21
21
21
21
B
2.5/3
T
Lithuania A Lyga
30
61
30
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
13 Ngày
Lithuania A Lyga
16 Ngày
Lithuania A Lyga
20 Ngày
Lithuania A Lyga
12 Ngày
Lithuania A Lyga
15 Ngày
Lithuania A Lyga
20 Ngày



