So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 13:8 | 24 | 6 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 9:1 | 18 | 1 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:7 | 6 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 10 | 3 | 4:4 | 19 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 6 | 0 | 2:0 | 12 | 9 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 6 | 2 | 16:11 | 30 | 1 | |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 9:3 | 18 | 2 | |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:8 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 9 | 2 | 6:4 | 24 | 1 | 31% |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 4:0 | 16 | 4 | 50% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 2:4 | 8 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Ma-rốc
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ma-rốc
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ma-rốc
00
11
00
11
Hạng 2 Ma-rốc
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
00
10
00
10
Hạng 2 Ma-rốc
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ma-rốc
00
20
00
20
Hạng 2 Ma-rốc
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
00
10
00
10
Hạng 2 Ma-rốc
00
00
00
00
Hạng 2 Ma-rốc
00
00
00
00
Hạng 2 Ma-rốc
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ma-rốc
10
30
10
30
Hạng 2 Ma-rốc
00
00
00
00
Hạng 2 Ma-rốc
00
11
00
11
Hạng 2 Ma-rốc
10
10
10
10
Hạng 2 Ma-rốc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
00
10
00
10
Hạng 2 Ma-rốc
00
02
00
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ma-rốc
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ma-rốc
00
11
00
11
Hạng 2 Ma-rốc
00
30
00
30
Hạng 2 Ma-rốc
01
22
01
22
VĐQG Ma-rốc
02
03
02
03
B
1.5
T
VĐQG Ma-rốc
00
10
00
10
B
2
X
VĐQG Ma-rốc
00
00
00
00
VĐQG Ma-rốc
01
21
01
21
T
2
T
VĐQG Ma-rốc
00
10
00
10
VĐQG Ma-rốc
01
11
01
11
VĐQG Ma-rốc
20
21
20
21
VĐQG Ma-rốc
00
01
00
01
VĐQG Ma-rốc
00
00
00
00
VĐQG Ma-rốc
00
10
00
10
VĐQG Ma-rốc
10
10
10
10
VĐQG Ma-rốc
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ma-rốc
10
10
10
10
Hạng 2 Ma-rốc
11
22
11
22
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
00
00
00
00
Hạng 2 Ma-rốc
00
00
00
00
Hạng 2 Ma-rốc
10
21
10
21
Hạng 2 Ma-rốc
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ma-rốc
10
11
10
11
Hạng 2 Ma-rốc
20
30
20
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
00
20
00
20
Hạng 2 Ma-rốc
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
10
10
10
10
Hạng 2 Ma-rốc
00
00
00
00
Hạng 2 Ma-rốc
00
10
00
10
Hạng 2 Ma-rốc
00
13
00
13
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ma-rốc
00
11
00
11
Hạng 2 Ma-rốc
10
20
10
20
Cúp Quốc gia Ma-rốc
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Ma-rốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
10
21
10
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu



