Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
41
00
41
UEFA Youth League
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
40
20
40
UEFA Youth League
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 A SVK
11
41
11
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 A SVK
40
80
40
80
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
UEFA Youth League
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 A SVK
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
U19 A SVK
21
52
21
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 A SVK
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 A SVK
10
60
10
60
T
T
3.5
1.5
T
X
U19 A SVK
02
12
02
12
B
3/3.5
X
U19 A SVK
10
21
10
21
T
3
H
U19 A SVK
10
22
10
22
B
3
T
U19 A SVK
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
U19 A SVK
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
U19 A SVK
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
U19 A SVK
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
UEFA Youth League
12
32
12
32
H
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Youth League
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Youth League
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Youth League
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Youth League
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Youth League
01
02
01
02
T
3
X
UEFA Youth League
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
23
26
23
26
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Youth League
01
11
01
11
T
T
2.5/3
X
UEFA Youth League
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
03
14
03
14
UEFA Youth League
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Youth League
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Youth League
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Youth League
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



