Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Youth League
30
50
30
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Spain Youth League
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Spain Youth Cup
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
UEFA Youth League
22
52
22
52
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Spain Youth Cup
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Spain Youth League
41
61
41
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Spain Youth Cup
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Spain Youth League
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Spain Youth League
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Spain Youth League
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Spain Youth League
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Spain Youth League
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Spain Youth League
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Youth League
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Spain Youth League
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Spain Youth League
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Spain Youth League
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Spain Youth League
12
23
12
23
B
3
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Youth League
13
24
13
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Youth League
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Youth League
12
13
12
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Youth League
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
00
05
00
05
H
B
5.5
2.5
X
X
UEFA Youth League
21
63
21
63
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
11
52
11
52
T
3
T
UEFA Youth League
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Youth League
31
51
31
51
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Youth League
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
10
51
10
51
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Youth League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
01
42
01
42
H
B
3.5
1.5
T
X
UEFA Youth League
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



