So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zebbug Rangers
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 2 | 11 | 9:37 | 8 | 15 |
| Chủ | 8 | 1 | 0 | 7 | 4:21 | 3 | 14 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 5:16 | 5 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:12 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 0 | 5 | 10 | 1:15 | 5 | 15 |
| Chủ | 8 | 0 | 2 | 6 | 0:7 | 2 | 16 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 1:8 | 3 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
Mtarfa
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 1 | 13 | 9:67 | 4 | 16 | |
| Chủ | 8 | 1 | 0 | 7 | 6:27 | 3 | 15 | |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 3:40 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:29 | 1 | ||
| Tất cả | 15 | 1 | 2 | 12 | 5:33 | 5 | 16 | 7% |
| Chủ | 8 | 1 | 1 | 6 | 3:13 | 4 | 15 | 12% |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 2:20 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:12 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Malta Division 1
00
11
00
11
Malta Division 1
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Malta Division 1
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Malta Division 1
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Malta Division 1
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Malta Division 1
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Malta
02
05
02
05
Malta Jubilee Cup
60
80
60
80
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Malta Division 1
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Malta Division 1
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
Malta Jubilee Cup
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Malta Division 1
00
11
00
11
T
2.5
X
Malta Division 1
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Malta Division 1
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Malta Division 1
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Malta Division 1
30
50
30
50
Malta Division 1
03
08
03
08
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Malta Division 1
03
06
03
06
B
3.5/4
T
Malta Division 1
20
80
20
80
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Malta Division 1
11
13
11
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Malta Division 1
11
11
11
11
T
T
4
1.5
X
T
Cúp Malta
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Malta Division 1
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Malta Division 1
30
80
30
80
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Malta Division 1
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Malta Division 1
30
40
30
40
T
B
6
2.5
X
T
Malta Division 1
01
12
01
12
Malta Division 1
41
82
41
82
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Malta Division 1
01
02
01
02
Giao hữu
21
61
21
61
B
4/4.5
T
Malta Division 1
20
40
20
40
Malta Division 1
01
02
01
02
B
3/3.5
X
Malta Division 1
50
70
50
70
B
B
3.5
1.5
T
T
Malta Division 1
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
Malta Division 1
12
13
12
13
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Malta Division 1
7 Ngày
Malta Division 1
14 Ngày
Malta Division 1
34 Ngày
Malta Division 1
6 Ngày
Malta Division 1
13 Ngày
Malta Division 1
31 Ngày



