So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al Afreky Libya
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:11 | 13 | 4 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:7 | 3 | 7 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:4 | 10 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:5 | 7 | 7 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 4 | 6 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 |
Al Andalus
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 0 | 0 | 8 | 0:17 | 0 | 8 | |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:10 | 0 | 8 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:7 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:11 | 0 | ||
| Tất cả | 8 | 0 | 2 | 6 | 0:7 | 2 | 8 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 8 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:5 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:7 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liberia LFA First Division
10
22
10
22
Liberia LFA First Division
11
12
11
12
Liberia LFA First Division
01
02
01
02
Liberia LFA First Division
11
12
11
12
Liberia LFA First Division
00
02
00
02
Liberia LFA First Division
20
31
20
31
Liberia LFA First Division
00
05
00
05
Liberia LFA First Division
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Liberia LFA First Division
00
05
00
05
Chưa có dữ liệu
Liberia LFA First Division
10
10
10
10
Liberia LFA First Division
20
20
20
20
Liberia LFA First Division
01
02
01
02
Liberia LFA First Division
10
10
10
10
Liberia LFA First Division
01
02
01
02
Liberia LFA First Division
10
30
10
30
Liberia LFA First Division
00
05
00
05
Liberia LFA First Division
00
01
00
01
Liberia LFA First Division
10
10
10
10
Liberia LFA First Division
11
11
11
11
Liberia LFA First Division
00
21
00
21
Liberia LFA First Division
21
31
21
31
Liberia LFA First Division
20
20
20
20
Liberia LFA First Division
11
31
11
31
Liberia LFA First Division
10
20
10
20
Liberia LFA First Division
00
12
00
12
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
00
12
00
12
Liberia LFA First Division
11
13
11
13
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Liberia LFA First Division
6 Ngày
Liberia LFA First Division
11 Ngày
Liberia LFA First Division
5 Ngày
Liberia LFA First Division
12 Ngày



