So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Khaleej Sirte
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:12 | 11 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:6 | 7 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:6 | 4 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:4 | 12 | 3 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 5 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
Ittihad Al Marj
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 11:12 | 10 | 5 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:6 | 4 | 5 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:6 | 6 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:6 | 7 | 7 | 12% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 7 | 0% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liberia LFA First Division
01
11
01
11
Liberia LFA First Division
20
22
20
22
Liberia LFA First Division
10
10
10
10
Liberia LFA First Division
11
12
11
12
Liberia LFA First Division
01
02
01
02
Liberia LFA First Division
01
21
01
21
Liberia LFA First Division
00
41
00
41
Liberia LFA First Division
11
21
11
21
Liberia LFA First Division
10
32
10
32
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
01
11
01
11
Liberia LFA First Division
01
01
01
01
Liberia LFA First Division
10
21
10
21
Liberia LFA First Division
01
11
01
11
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
11
11
11
11
Liberia LFA First Division
12
22
12
22
Liberia LFA First Division
01
01
01
01
Liberia LFA First Division
10
10
10
10
Liberia LFA First Division
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Liberia LFA First Division
00
41
00
41
Chưa có dữ liệu
Liberia LFA First Division
01
02
01
02
Liberia LFA First Division
11
12
11
12
Liberia LFA First Division
01
02
01
02
Liberia LFA First Division
00
11
00
11
Liberia LFA First Division
11
12
11
12
Liberia LFA First Division
10
21
10
21
Liberia LFA First Division
00
41
00
41
Liberia LFA First Division
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Liberia LFA First Division
7 Ngày
Liberia LFA First Division
13 Ngày
Liberia LFA First Division
6 Ngày
Liberia LFA First Division
12 Ngày



