1
1
Hết
0 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 9 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 |
| 3 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
| 4 |
|
3 | 0 | 2 | 1 | 4:6 | 2 |
| 5 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 |
| 6 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2:7 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
South American Championship Nữ U20
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
South American Championship Nữ U20
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
South American Championship Nữ U20
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
South American Championship Nữ U20
02
04
02
04
T
T
5
2/2.5
X
X
South American Championship Nữ U20
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
South American Championship Nữ U20
11
12
11
12
H
T
2.5
1
T
T
South American Championship Nữ U20
01
32
01
32
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
South American Championship Nữ U20
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
South American Championship Nữ U20
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
South American Championship Nữ U20
10
20
10
20
B
3/3.5
X
South American Championship Nữ U20
00
01
00
01
B
3/3.5
X
South American Championship Nữ U20
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
South American Championship Nữ U20
03
04
03
04
B
B
4.5
2
X
T
South American Championship Nữ U20
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
South American Championship Nữ U20
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
South American Championship Nữ U20
20
70
20
70
B
B
2.5/3
1
T
T
South American Championship Nữ U20
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
South American Championship Nữ U20
00
02
00
02
B
B
4.5/5
2
X
X
South American Championship Nữ U20
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
South American Championship Nữ U20
01
32
01
32
T
T
3/3.5
1.5
T
X
South American Championship Nữ U20
03
04
03
04
B
B
4.5
2
X
T
South American Championship Nữ U20
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
South American Championship Nữ U20
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
South American Championship Nữ U20
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
South American Championship Nữ U20
02
13
02
13
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
South American Championship Nữ U20
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
South American Championship Nữ U20
04
06
04
06
T
T
4
1.5/2
T
T
South American Championship Nữ U20
03
05
03
05
T
T
4.5/5
2
T
T
South American Championship Nữ U20
01
32
01
32
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
50
70
50
70
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
World Cup Nữ U20
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
World Cup Nữ U20
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
World Cup Nữ U20
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
World Cup Nữ U20
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
World Cup Nữ U20
50
90
50
90
South American Championship Nữ U20
20
20
20
20
B
T
3.5/4
1.5
X
T
South American Championship Nữ U20
00
02
00
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
South American Championship Nữ U20
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
South American Championship Nữ U20
03
03
03
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu



