Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Yunnan Yukun
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 47:52 | 42 | 8 |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 26:22 | 28 | 7 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 21:30 | 14 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:4 | 12 | |
| Tất cả | 30 | 12 | 8 | 10 | 20:21 | 44 | 6 |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 10:10 | 21 | 9 |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 10:11 | 23 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Qingdao Hainiu
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 10 | 15 | 35:48 | 25 | 13 | |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 22:20 | 18 | 13 | |
| Khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 13:28 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:11 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 11 | 12 | 15:23 | 32 | 12 | 23% |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 9:10 | 20 | 11 | 33% |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 6:13 | 12 | 13 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
55
00
55
Giao hữu quốc tế
00
13
00
13
Giao hữu
00
13
00
13
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
14
00
14
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
15
11
15
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
30
70
30
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
31
44
31
44
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
42
00
42
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
24
10
24
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
23
34
23
34
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wang Jing |
| Điều khiển Yunnan Yukun | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Qingdao Hainiu | 1T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 77.78% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
28 Ngày
VĐQG Trung Quốc
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
13 Ngày
VĐQG Trung Quốc
28 Ngày



