Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Shanghai Port
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 6 | 4 | 72:44 | 66 | 1 |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 34:18 | 31 | 5 |
| Khách | 15 | 11 | 2 | 2 | 38:26 | 35 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:10 | 15 | |
| Tất cả | 30 | 18 | 8 | 4 | 41:17 | 62 | 1 |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 17:6 | 30 | 3 |
| Khách | 15 | 10 | 2 | 3 | 24:11 | 32 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:4 | 14 |
Henan FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 52:48 | 37 | 10 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 32:25 | 22 | 11 | |
| Khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 20:23 | 15 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 21:24 | 37 | 10 | 30% |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 14:11 | 24 | 8 | 40% |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 7:13 | 13 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Siêu Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
AFC Champions League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
20
41
20
41
AFC Champions League
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
3
1.5
X
X
AFC Champions League
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
AFC Champions League
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
23
34
23
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
AFC Champions League
10
11
10
11
T
3.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
B
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
T
H
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
32
21
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Trung Quốc
12
12
12
12
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
T
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
2.5/3
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
02
02
02
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
25
02
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Shunqi Tang |
| Điều khiển Shanghai Port | 4T 2H 2B |
| Điều khiển Henan FC | 3T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
13 Ngày
VĐQG Trung Quốc
28 Ngày
VĐQG Trung Quốc
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
28 Ngày



