Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 8 | 10 | 40:41 | 44 | 6 |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 22:15 | 28 | 6 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 18:26 | 16 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 18:24 | 38 | 9 |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 6:10 | 19 | 13 |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 12:14 | 19 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:7 | 4 |
Chongqing Tonglianglong
[CHA D1-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 6 | 6 | 52:32 | 60 | 2 | |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 18:9 | 29 | 4 | |
| Khách | 15 | 10 | 1 | 4 | 34:23 | 31 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 16 | 5 | 24:18 | 43 | 5 | 30% |
| Chủ | 15 | 4 | 10 | 1 | 8:3 | 22 | 7 | 27% |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 16:15 | 21 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
12
01
12
T
2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
30
00
30
B
2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Trung Quốc
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
41
42
41
42
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
22
34
22
34
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Shan Dan ao |
| Điều khiển Tianjin Jinmen Tiger | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Chongqing Tonglianglong | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 71.43% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.43 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
29 Ngày
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
29 Ngày



