Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kawkab de Marrakech
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 6 | 5 | 11:12 | 12 | 12 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:4 | 8 | 8 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 4:8 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 5 | 3 | 7:3 | 20 | 6 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:1 | 10 | 5 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 2:2 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 |
Hassania Agadir
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 11:17 | 15 | 10 | |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:9 | 7 | 11 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:8 | 8 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | ||
| Tất cả | 14 | 1 | 6 | 7 | 5:13 | 9 | 14 | 7% |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 4:8 | 5 | 15 | 14% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:5 | 4 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ma-rốc
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ma-rốc
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ma-rốc
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Quốc gia Ma-rốc
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Ma-rốc
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
30
51
30
51
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ma-rốc
01
32
01
32
T
1.5/2
T
VĐQG Ma-rốc
01
11
01
11
T
2
H
VĐQG Ma-rốc
01
01
01
01
T
2
X
VĐQG Ma-rốc
20
40
20
40
T
1.5/2
T
VĐQG Ma-rốc
10
20
10
20
T
1.5/2
T
VĐQG Ma-rốc
10
34
10
34
T
2
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Ma-rốc
11
12
11
12
B
1.5/2
T
VĐQG Ma-rốc
00
00
00
00
VĐQG Ma-rốc
11
31
11
31
VĐQG Ma-rốc
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ma-rốc
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ma-rốc
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ma-rốc
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ma-rốc
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ma-rốc
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ma-rốc
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
02
02
02
02
B
1.5/2
T
VĐQG Ma-rốc
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
31
33
31
33
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu



