Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Launceston City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 16 | 2 | 3 | 82:22 | 50 | 2 |
| Chủ | 11 | 9 | 0 | 2 | 41:11 | 27 | 1 |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 41:11 | 23 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 24:5 | 16 | |
| Tất cả | 21 | 12 | 8 | 1 | 38:8 | 44 | 2 |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 15:3 | 25 | 1 |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 23:5 | 19 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:2 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 3 | 8 | 50:43 | 33 | 5 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 23:25 | 17 | 5 | |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 27:18 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 17:12 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 21:22 | 29 | 5 | 38% |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 9:14 | 14 | 5 | 36% |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 12:8 | 15 | 5 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Tasmania Úc
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
11
31
11
31
T
B
4
1.5/2
H
T
NPL Tasmania Úc
08
011
08
011
T
T
5
2/2.5
T
T
NPL Tasmania Úc
00
11
00
11
B
B
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
10
41
10
41
T
T
4
1.5/2
T
X
NPL Tasmania Úc
01
13
01
13
T
T
4
1.5
H
X
NPL Tasmania Úc
51
123
51
123
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
NPL Tasmania Úc
10
40
10
40
T
T
4
1.5/2
H
X
NPL Tasmania Úc
05
16
05
16
T
T
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
10
21
10
21
B
T
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
21
32
21
32
B
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
02
03
02
03
B
T
5
2/2.5
X
X
NPL Tasmania Úc
11
16
11
16
T
B
5.5
2/2.5
T
X
FFA Cup Úc
20
20
20
20
B
B
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
31
41
31
41
T
T
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
03
15
03
15
T
T
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
00
31
00
31
T
B
4
1.5
H
X
FFA Cup Úc
04
04
04
04
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
00
01
00
01
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Tasmania Úc
11
31
11
31
T
B
4
1.5/2
H
T
NPL Tasmania Úc
05
16
05
16
T
T
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
03
15
03
15
T
T
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
21
52
21
52
B
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
01
11
01
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
01
04
01
04
B
4.5
X
NPL Tasmania Úc
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
NPL Tasmania Úc
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
00
10
00
10
T
T
4.5
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
20
50
20
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
01
13
01
13
T
T
4.5
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
20
30
20
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
NPL Tasmania Úc
01
01
01
01
T
T
4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
01
22
01
22
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Tasmania Úc
12
35
12
35
T
T
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
11
15
11
15
NPL Tasmania Úc
11
31
11
31
B
T
4
1.5/2
H
T
NPL Tasmania Úc
21
43
21
43
B
T
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
01
11
01
11
T
B
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
10
30
10
30
T
T
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
05
16
05
16
B
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
21
21
21
21
B
B
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
10
30
10
30
B
B
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
20
30
20
30
H
T
4.5
2
X
H
NPL Tasmania Úc
20
32
20
32
NPL Tasmania Úc
03
15
03
15
B
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
13
24
13
24
B
T
5/5.5
2/2.5
T
T
NPL Tasmania Úc
02
08
02
08
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Tasmania Úc
22
24
22
24
B
H
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Tasmania Úc
7 Ngày
NPL Tasmania Úc
13 Ngày
NPL Tasmania Úc
21 Ngày
NPL Tasmania Úc
7 Ngày
NPL Tasmania Úc
14 Ngày
NPL Tasmania Úc
20 Ngày



