Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 2 | 6 | 45:33 | 41 | 3 |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 23:15 | 22 | 3 |
| Khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:18 | 19 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:5 | 14 | |
| Tất cả | 21 | 9 | 7 | 5 | 15:12 | 34 | 4 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 8:5 | 18 | 4 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:7 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 1 | 15 | 26:55 | 16 | 6 | |
| Chủ | 11 | 3 | 0 | 8 | 12:30 | 9 | 6 | |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 14:25 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:20 | 3 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 3 | 13 | 12:29 | 18 | 6 | 24% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 7:16 | 12 | 6 | 27% |
| Khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 5:13 | 6 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:12 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Tasmania Úc
10
41
10
41
H
B
4.5
2
T
X
NPL Tasmania Úc
01
01
01
01
B
B
5.5
2/2.5
X
X
NPL Tasmania Úc
00
11
00
11
T
T
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
01
11
01
11
B
T
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
20
20
20
20
T
T
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
02
32
02
32
T
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
30
41
30
41
B
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
12
14
12
14
H
B
4.5
2
T
T
NPL Tasmania Úc
20
40
20
40
T
T
5
2/2.5
X
X
NPL Tasmania Úc
10
21
10
21
T
B
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
10
30
10
30
T
T
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
10
13
10
13
T
B
3.5
1.5
T
X
NPL Tasmania Úc
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
NPL Tasmania Úc
11
23
11
23
T
T
4.5
2
T
H
NPL Tasmania Úc
00
04
00
04
T
B
4.5
2
X
X
NPL Tasmania Úc
11
12
11
12
T
B
3.5
1.5
X
T
NPL Tasmania Úc
00
31
00
31
B
T
4
1.5
H
X
FFA Cup Úc
04
04
04
04
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
02
08
02
08
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
10
30
10
30
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Tasmania Úc
20
20
20
20
T
T
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
10
13
10
13
T
B
3.5
1.5
T
X
NPL Tasmania Úc
10
30
10
30
T
T
3.5/4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
02
04
02
04
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
20
43
20
43
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
FFA Cup Úc
11
12
11
12
B
B
4.5
2
X
H
NPL Tasmania Úc
30
81
30
81
T
4/4.5
T
NPL Tasmania Úc
12
53
12
53
B
B
4.5
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
30
100
30
100
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
01
15
01
15
T
H
3.5/4
1.5
T
X
NPL Tasmania Úc
00
01
00
01
B
B
4.5/5
2
X
X
NPL Tasmania Úc
11
21
11
21
B
B
4.5/5
2
X
H
NPL Tasmania Úc
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
11
42
11
42
T
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
31
44
31
44
B
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
11
31
11
31
B
B
4.5/5
2
X
H
NPL Tasmania Úc
00
30
00
30
B
B
4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
12
33
12
33
B
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Tasmania Úc
11
12
11
12
T
T
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
05
07
05
07
B
B
4.5
2
T
T
NPL Tasmania Úc
21
43
21
43
T
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
12
15
12
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
20
20
20
20
B
B
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
00
13
00
13
B
B
4
1.5/2
H
X
NPL Tasmania Úc
10
40
10
40
B
B
4
1.5/2
H
X
NPL Tasmania Úc
10
20
10
20
T
T
5.5
2/2.5
X
X
NPL Tasmania Úc
21
21
21
21
T
T
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
NPL Tasmania Úc
10
13
10
13
B
T
3.5
1.5
T
X
NPL Tasmania Úc
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
02
12
02
12
T
B
4.5
2
X
H
FFA Cup Úc
01
04
01
04
B
T
4.5/5
2
X
X
NPL Tasmania Úc
31
41
31
41
B
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
02
03
02
03
B
B
4.5
2
X
H
NPL Tasmania Úc
13
24
13
24
T
B
5/5.5
2/2.5
T
T
FFA Cup Úc
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
10
20
10
20
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Tasmania Úc
7 Ngày
NPL Tasmania Úc
14 Ngày
NPL Tasmania Úc
21 Ngày
NPL Tasmania Úc
7 Ngày
NPL Tasmania Úc
13 Ngày
NPL Tasmania Úc
22 Ngày



