Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cup COSAFA Nữ
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
African Championship Nữ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
African Championship Nữ
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
African Championship Nữ
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
African Championship Nữ
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Cup COSAFA Nữ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cup COSAFA Nữ
30
70
30
70
Cup COSAFA Nữ
00
10
00
10
H
T
2/2.5
X
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
African Championship Nữ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
African Championship Nữ
20
31
20
31
T
B
3.5
1.5
T
T
OP AFW
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
OP AFW
01
02
01
02
Cup COSAFA Nữ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cup COSAFA Nữ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cup COSAFA Nữ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
African Championship Nữ
20
20
20
20
African Championship Nữ
12
23
12
23
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cup COSAFA Nữ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cup COSAFA Nữ
10
10
10
10
T
B
4
1.5
X
X
Cup COSAFA Nữ
40
51
40
51
T
T
2/2.5
T
Cup COSAFA Nữ
13
13
13
13
T
4.5/5
X
Cup COSAFA Nữ
11
31
11
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Cup COSAFA Nữ
10
12
10
12
Cup COSAFA Nữ
20
30
20
30
T
B
4.5/5
2
X
H
Cup COSAFA Nữ
14
15
14
15
Cup COSAFA Nữ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cup COSAFA Nữ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup COSAFA Nữ
21
21
21
21
T
T
5.5/6
2.5/3
X
T
Cup COSAFA Nữ
31
71
31
71
B
B
4
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
00
40
00
40
All Africa Soccer Nữ
01
01
01
01
All Africa Soccer Nữ
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu



