Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Danubio FC
[A-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:4 | 6 | 8 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:4 | 3 | 10 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:4 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 |
Club Atletico Progreso
[A-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:6 | 0 | 16 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 16 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:6 | 0 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:4 | 0 | 16 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:4 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Uruguay
10
40
10
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Uruguay Copa de la Liga
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Uruguay
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Uruguay
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Uruguay
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
40
51
40
51
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Uruguay
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Uruguay
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Uruguay
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Uruguay
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
00
00
00
00
B
H
2/2.5
X
VĐQG Uruguay
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Uruguay Cup
20
22
20
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Uruguay
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Uruguay
02
14
02
14
B
2.5
T
VĐQG Uruguay
21
23
21
23
VĐQG Uruguay
51
91
51
91
VĐQG Uruguay
00
00
00
00
VĐQG Uruguay
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Uruguay
01
01
01
01
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Uruguay
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Uruguay Copa de la Liga
10
21
10
21
T
T
2
1
T
H
Uruguay Copa de la Liga
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Uruguay Copa de la Liga
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Uruguay Copa de la Liga
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Uruguay
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Uruguay
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Uruguay
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Uruguay
00
00
00
00
H
H
2
1
X
X
VĐQG Uruguay
22
32
22
32
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Uruguay
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alberto Javier Feres Marino |
| Điều khiển Danubio FC | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Club Atletico Progreso | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.2 |



