Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
CA Penarol
[A-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 11 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 13 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 |
Deportivo Maldonado
[A-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 1 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 6 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Uruguay
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Uruguay
30
31
30
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Siêu Cúp Uruguay
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Uruguay Copa de la Liga
22
22
22
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Uruguay Copa de la Liga
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Uruguay Copa de la Liga
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Uruguay
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
12
22
12
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Uruguay Cup
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Uruguay Cup
00
02
00
02
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Uruguay
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
11
13
11
13
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Uruguay
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Uruguay
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Uruguay
00
13
00
13
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Uruguay
10
11
10
11
VĐQG Uruguay
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Uruguay
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Uruguay
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Uruguay
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Uruguay
12
24
12
24
T
T
2
0.5/1
T
T
Uruguay Copa de la Liga
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Uruguay Segunda Division
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Uruguay Segunda Division
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Uruguay Segunda Division
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Uruguay Segunda Division
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Uruguay Segunda Division
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Uruguay Segunda Division
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Uruguay Segunda Division
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Uruguay Segunda Division
11
61
11
61
T
2
T
Uruguay Segunda Division
00
01
00
01
T
2
X
Uruguay Segunda Division
00
30
00
30
T
2
T
Uruguay Segunda Division
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Uruguay Segunda Division
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Uruguay Segunda Division
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Uruguay Segunda Division
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Uruguay Segunda Division
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Uruguay Segunda Division
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Uruguay Segunda Division
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alberto Javier Feres Marino |
| Điều khiển CA Penarol | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Deportivo Maldonado | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |



