Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kerala Blasters FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
Inter Kashi
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 5 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | 50% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ấn Độ
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ấn Độ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ấn Độ Hero Super Cup
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Ấn Độ Hero Super Cup
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Ấn Độ Hero Super Cup
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Ấn Độ Hero Super Cup
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Ấn Độ Hero Super Cup
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ấn Độ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ấn Độ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ấn Độ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ấn Độ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ấn Độ
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ấn Độ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ấn Độ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ấn Độ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ấn Độ
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ấn Độ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ấn Độ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ấn Độ
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ấn Độ
10
32
10
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ấn Độ
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ấn Độ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ấn Độ Hero Super Cup
01
02
01
02
Ấn Độ Hero Super Cup
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Ấn Độ Hero Super Cup
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Ấn Độ Hero Super Cup
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ấn Độ Hero Super Cup
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ấn Độ
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ấn Độ
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ấn Độ
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Ấn Độ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ấn Độ
00
32
00
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ấn Độ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Ấn Độ
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ấn Độ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Ấn Độ
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Ấn Độ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ấn Độ
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Ấn Độ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Ấn Độ
32
62
32
62
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ấn Độ
7 Ngày
VĐQG Ấn Độ
14 Ngày
VĐQG Ấn Độ
21 Ngày
VĐQG Ấn Độ
6 Ngày
VĐQG Ấn Độ
15 Ngày
VĐQG Ấn Độ
22 Ngày



